thả nổi

  1. laisser flotter ; laisser aller à la dérive.
    • Thả nổi đồng tiền
      laisser flotter une monnaie.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thả nổi"

thả nổi
Người chơi thả nổi những chiếc thuyền giấy trên mặt hồ.